FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs Santa Clara, 22h30 ngày 02/03
Boavista FC
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2 0.92
u 0.78
5.00
1.70
3.10
+0.25 0.85
-0.25 0.85
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs Santa Clara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs Santa Clara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs Santa Clara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs Santa Clara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs Santa Clara
Ra sân: Moussa Kone
Vinicius Lopes Da Silva
Ra sân: Joel da Silva
Ra sân: Marco van Ginkel
MatheuzinhoRa sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Frederico Andre Ferrao Venancio
Sidney LimaRa sân: Frederico Andre Ferrao Venancio
Lucas Soares de AlmeidaRa sân: Diogo dos Santos Cabral
Joao CostaRa sân: Vinicius Lopes Da Silva
Kiến tạo: Salvador Jose Milhazes Agra
Sidney Lima
SerginhoRa sân: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Ra sân: Robert Bozenik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 5 | Vitaly Lystsov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 14 | Moussa Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 37 | 6.87 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 34 | 6.92 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 54 | 7.19 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 65 | 6.34 | |
| 7 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.61 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 84 | 6.51 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

