FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs Sporting Braga, 02h30 ngày 19/08
Boavista FC
+1 0.76
-1 1.04
2.75 0.84
u 0.86
5.05
1.50
4.00
+0.25 0.76
-0.25 0.71
1 0.69
u 1.01
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs Sporting Braga
0 - 1 Roberto Fernandez Jaen Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Amine El OuazzaniRa sân: Roberto Fernandez Jaen
Ra sân: Ilija Vukotic
Jean GorbyRa sân: Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Victor Gomez PereaRa sân: Josafat Mendes
Ra sân: Ibrahima Camara
Ra sân: Filipe Miguel Neves Ferreira
Victor Gomez Perea
Victor Gomez Perea No penalty (VAR xác nhận)
Gabri MartinezRa sân: Roger Fernandes
Joao MarquesRa sân: Rodrigo Zalazar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 34 | 6.5 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 97 | 81 | 83.51% | 2 | 4 | 115 | 7.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 2 | 88 | 6.9 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 9 | 3 | 94 | 8.1 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 20 | 7.6 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

