FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs Sporting CP, 03h15 ngày 31/10
Boavista FC
+1.25 0.94
-1.25 0.86
3 0.88
u 0.82
6.45
1.38
4.35
+0.5 0.94
-0.5 0.97
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs Sporting CP
0 - 1 Geny Catamo Kiến tạo: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Tiago Morais
Jeremiah St. JusteRa sân: Sebastian Coates Nion
Ra sân: Gaius Makouta
Nuno SantosRa sân: Matheus Reis de Lima
Ricardo Esgaio SouzaRa sân: Marcus Edwards
Marcus Edwards
Ra sân: Filipe Miguel Neves Ferreira
Ra sân: Masaki Watai
0 - 2 Pedro Goncalves Kiến tạo: Ricardo Esgaio Souza
Francisco TrincaoRa sân: Geny Catamo
Joao Paulo Dias FernandesRa sân: Viktor Gyokeres
Morten Hjulmand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 13 | Masaki Watai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 9 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 42 | Gaius Makouta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 22 | 6.18 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 21 | Tiago Morais | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.29 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.77 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 21 | Geny Catamo | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 27 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

