FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs CA Huracan, 05h30 ngày 11/07
Boca Juniors
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.75 0.80
u 0.90
1.90
3.55
3.27
-0.25 0.90
+0.25 0.75
0.75 0.98
u 0.72
VĐQG Argentina
KQBD Boca Juniors vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boca Juniors vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boca Juniors vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boca Juniors vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs CA Huracan
Guillermo Benitez
Kiến tạo: Cristian Nicolas Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 23 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 6 | 0 | 93 | 7.51 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 75 | 90.36% | 5 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 60 | 7.27 | |
| 29 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 2 | 86 | 7.7 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 81 | 6.76 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 57 | 7.58 | |
| 38 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 7.63 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 56 | 7.19 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 9 | 0 | 71 | 7.68 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 2 | 63 | 5.32 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 19 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 8 | Gabriel Gudino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 30 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 28 | Joaquin Ariel Novillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 9 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 62 | 7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 7 | Matias Coccaro | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 27 | 6.82 | |
| 23 | Matías Gómez | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 46 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

