FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Defensa Y Justicia, 07h00 ngày 07/03
Boca Juniors
-0.75 0.96
+0.75 0.84
0.5 1.35
u 0.30
1.76
4.55
3.10
-0 0.96
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Boca Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boca Juniors vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boca Juniors vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boca Juniors vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
Lautaro Escalante
Edwin MosqueraRa sân: Gabriel Alanis
Angel BenitezRa sân: Lautaro Escalante
Gonzalo Pablo CastellaniRa sân: Santiago Solari
Ra sân: Luca Langoni
Ra sân: Dario Benedetto
Tomas Cardona
Edwin Mosquera
Andres Lorenzo RiosRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Oscar David Romero Villamayor
Julian MalatiniRa sân: Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Angel Benitez
Ra sân: Sebastian Villa Cano
Ra sân: Alan Varela
Agustin SantAnna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 7.96 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 31 | 7.33 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 18 | 6.43 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 26 | 7.07 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 7.55 | |
| 70 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

