FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Independiente, 07h30 ngày 20/05
Boca Juniors
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 1.75
u 0.40
2.26
3.05
2.90
-0 0.98
+0 1.20
0.75 0.98
u 0.83
3.25
4.33
1.83
VĐQG Argentina
KQBD Boca Juniors vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boca Juniors vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boca Juniors vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boca Juniors vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Independiente
Federico Vera
Ra sân: Tomas Belmonte
Ra sân: Milton Gimenez
Diego TarziaRa sân: Lautaro Millan
0 - 1 Alvaro Angulo
Ra sân: Kevin Zenon
Rodrigo Marcel Sanguinetti FernandezRa sân: Luciano Javier Cabral
Pablo Manuel GaldamesRa sân: Federico Vera
Ra sân: Milton Delgado
Ra sân: Carlos Palacios Quinones
Santiago SalleRa sân: Santiago Montiel
Matias Gimenez Rojas
Pablo Manuel Galdames
Rodrigo Rey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 5 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 42 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 43 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

