FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Independiente, 05h15 ngày 15/12
Boca Juniors
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 1.63
u 0.44
2.16
3.30
2.90
-0 0.88
+0 1.30
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Boca Juniors vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boca Juniors vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boca Juniors vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boca Juniors vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Independiente
Joaquin Laso
Ruben David MartinezRa sân: Federico Vera
Ra sân: Kevin Zenon
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Santiago Hidalgo
Ignacio Maestro PuchRa sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 62 | 7.7 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Lucas Janson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 9 | Milton Gimenez | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Agustin Martegani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 43 | Milton Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 50 | 7.1 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 3 | Adrian Sporle | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 52 | 7.4 | |
| 18 | Ignacio Maestro Puch | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 21 | Ruben David Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Diego Tarzia | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 57 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

