FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Independiente Rivadavia, 06h00 ngày 12/02
Boca Juniors
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2 0.80
u 0.90
1.70
4.80
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.97
0.75 0.73
u 0.97
VĐQG Argentina
KQBD Boca Juniors vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boca Juniors vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boca Juniors vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boca Juniors vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Independiente Rivadavia
Ra sân: Tomas Belmonte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 5 | 49 | 7 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 9 | 1 | 81 | 7.8 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 34 | 7 | |
| 53 | Joaquín Ruíz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 38 | Camilo Rey Domenech | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 59 | 7.1 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 11 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 2 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 5 | Tomas Bottari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Juan Barbieri | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

