FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs FC Twente Enschede, 00h45 ngày 21/02
Bodo Glimt
90phút [3-2], 120phút [5-2]
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.67
u 1.15
1.94
3.10
3.58
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.25 1.05
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bodo Glimt vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodo Glimt vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodo Glimt vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodo Glimt vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs FC Twente Enschede
Mees Hilgers
0 - 1 Fredrik Sjovold(OW)
Sem Steijn
Ra sân: Ulrik Saltnes
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Fredrik Sjovold
Ra sân: Villads Nielsen
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Kiến tạo: Sondre Sorli
3 - 2 Sem Steijn
Ra sân: Sondre Sorli
Naci UnuvarRa sân: Michal Sadilek
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Sayfallah Ltaief
Bart van Rooij
Arno VerschuerenRa sân: Michel Vlap
Sam LammersRa sân: Daan Rots
Taylor BoothRa sân: Ricky van Wolfswinkel
Kiến tạo: Odin Luras Bjortuft
Max BrunsRa sân: Mees Hilgers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 8 | 0 | 100 | 7.32 | |
| 27 | Sondre Sorli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 158 | 156 | 98.73% | 0 | 4 | 182 | 7.54 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 73 | 7.25 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 99 | 6.47 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 68 | 5.77 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 132 | 125 | 94.7% | 1 | 1 | 143 | 6.78 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 34 | 6.55 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 5.08 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

