FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Juventus, 03h00 ngày 26/11
Bodo Glimt
+0.25 1.05
-0.25 0.83
3 0.94
u 0.86
2.72
2.21
3.53
+0.25 1.05
-0.25 1.20
1.25 1.03
u 0.77
3.45
2.63
2.18
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bodo Glimt vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodo Glimt vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodo Glimt vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Juventus
Kiến tạo: Kasper Waarst Hogh
Lloyd Kelly
Kenan YildizRa sân: Vasilije Adzic
1 - 1 Lois Openda
Fabio Miretti
Fabio Miretti Goal cancelled
1 - 2 Weston Mckennie Kiến tạo: Fabio Miretti
Ra sân: Haitam Aleesami
Ra sân: Isak Dybvik Maatta
Kephren Thuram-UlienRa sân: Fabio Miretti
Jonathan Christian DavidRa sân: Lois Openda
Juan David Cabal MurilloRa sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Hakon Evjen
Edon ZhegrovaRa sân: Francisco Conceicao
Juan David Cabal Murillo
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Weston Mckennie
2 - 3 Jonathan Christian David Kiến tạo: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 46 | 6.5 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 3 | 19 | 8.1 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

