FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Monaco, 03h00 ngày 05/11
Bodo Glimt 1
-0.25 1.07
+0.25 0.81
3.5 0.80
u 1.00
2.25
2.60
3.60
-0 1.07
+0 1.15
1.5 0.90
u 0.90
2.6
2.95
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bodo Glimt vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodo Glimt vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodo Glimt vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Monaco
Thilo Kehrer
Mohammed Salisu Abdul Karim
0 - 1 Folarin Balogun Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Ra sân: Brede Mathias Moe
Pape CabralRa sân: Takumi Minamino
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Sondre Brunstad Fet
Mika BierithRa sân: Maghnes Akliouche
Ra sân: Jens Petter Hauge
Ra sân: Fredrik Andre Bjorkan
Kassoum Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Brede Mathias Moe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.2 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

