FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 07/03
Bodo Glimt
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 1.05
u 0.70
2.28
2.80
3.20
-0 0.93
+0 1.13
1 1.15
u 0.73
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus
Giulian Biancone
Ra sân: Sondre Brunstad Fet
Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
Joao Pedro Loureiro da CostaRa sân: Christos Mouzakitis
Charalampos KostoulasRa sân: Roman Yaremchuk
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Hakon Evjen
Kristoffer VeldeRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Panagiotis RetsosRa sân: David Carmo
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiRa sân: Francisco Ortega
Ra sân: Jens Petter Hauge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 57 | 8.42 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.92 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 51 | 7.61 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 55 | 7.55 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 7.16 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 7.27 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 55 | 5.78 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 34 | 6.04 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 46 | 6.35 | |
| 50 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

