FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Sturm Graz, 02h00 ngày 21/08
Bodo Glimt
-1 0.94
+1 0.88
3.25 0.80
u 0.90
1.40
5.30
4.80
-0.5 0.94
+0.5 0.95
1.25 0.75
u 1.05
1.83
5.5
2.63
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bodo Glimt vs Sturm Graz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Sturm Graz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodo Glimt vs Sturm Graz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodo Glimt vs Sturm Graz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Sturm Graz
Kiến tạo: Jens Petter Hauge
Kiến tạo: Patrick Berg
Kiến tạo: Jens Petter Hauge
Ra sân: Haitam Aleesami
Ra sân: Isak Dybvik Maatta
Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
Arjan MalicRa sân: Max Johnston
Seedy JattaRa sân: Leon Grgic
Arjan Malic
Tomi Horvat
Belmin BeganovicRa sân: Tomi Horvat
Jacob HodlRa sân: Otar Kiteishvili
Ra sân: Hakon Evjen
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Jens Petter Hauge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Sturm Graz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 59 | 8.2 | |
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 57 | 44 | 77.19% | 8 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 88 | 8.4 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 91 | 73 | 80.22% | 2 | 1 | 138 | 8.5 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 30 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 73 | 8.2 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 24 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 46 | 7.1 |
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 2 | 1 | 79 | 5.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 2 | 63 | 5.9 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 2 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 56 | 6.1 | |
| 38 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 26 | Belmin Beganovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

