FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 22/10
Bodrumspor
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.25 0.92
u 0.78
2.26
2.90
3.10
-0 1.09
+0 1.05
0.75 0.64
u 1.06
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Bodrumspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodrumspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodrumspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodrumspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodrumspor vs Caykur Rizespor
Ali SoweRa sân: Vaclav Jurecka
Altin ZeqiriRa sân: Emrecan Bulut
Ibrahim Olawoyin
Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Mithat PalaRa sân: Halil lbrahim Pehlivan
Rachid GhezzalRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Zdravko Dimitrov
Ra sân: Pedro Brazao Teixeira
Anil YasarRa sân: Khusniddin Alikulov
0 - 1 Ali Sowe Kiến tạo: Rachid Ghezzal
Ra sân: Ahmet Aslan
Ra sân: Musah Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodrumspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodrumspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.47 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

