FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Eyupspor, 20h00 ngày 26/01
Bodrumspor
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.96
u 0.74
2.20
2.90
3.20
-0 0.95
+0 1.05
1 0.94
u 0.76
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Bodrumspor vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodrumspor vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodrumspor vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodrumspor vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodrumspor vs Eyupspor
0 - 1 Tayfur Bingol Kiến tạo: Emre Mor
Luccas Claro dos Santos
Caner ErkinRa sân: Umut Meras
Ra sân: George Puscas
Halil Akbunar
Yalcin KayanRa sân: Halil Akbunar
Ra sân: Taulant Seferi Sulejmanov
Dorukhan TokozRa sân: Tayfur Bingol
Berke Ozer
Ra sân: Ege Bilsel
Melih Kabasakal
Ra sân: Musah Mohammed
Prince Obeng Ampem
Ra sân: Jonathan Okita
Yalcin Kayan
Hamza AkmanRa sân: Emre Mor
Huseyin MaldarRa sân: Emre Akbaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodrumspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodrumspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.44 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.26 | |
| 9 | George Puscas | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.63 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

