FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 14/12
Bodrumspor
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.95
u 0.75
2.15
2.90
3.35
-0 0.92
+0 1.15
1 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Bodrumspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bodrumspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bodrumspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bodrumspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bodrumspor vs Sivasspor
Ra sân: George Puscas
Kiến tạo: Zdravko Dimitrov
Uros Radakovic
Emrah BassanRa sân: Garry Mendes Rodrigues
Ra sân: Uzeyir Ergun
Azizbek Turgunboev
Ra sân: Gokdeniz Bayrakdar
Ra sân: Taulant Seferi Sulejmanov
Turac BokeRa sân: Bengadli Fode Koita
Ra sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Oguzhan AksoyRa sân: Azizbek Turgunboev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodrumspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodrumspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.43 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

