FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs AC Milan, 01h45 ngày 22/08
Bologna
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.5 1.35
u 0.40
3.35
2.06
3.25
-0 0.80
+0 0.60
2.5 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Bologna vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs AC Milan
0 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Tijani Reijnders
0 - 2 Christian Pulisic Kiến tạo: Olivier Giroud
Ra sân: Nikola Moro
Theo Hernandez
Ra sân: Nicolas Dominguez
Noah OkaforRa sân: Olivier Giroud
Tommaso PobegaRa sân: Ruben Loftus Cheek
Pierre Kalulu KyatengwaRa sân: Davide Calabria
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Rade Krunic
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Lewis Ferguson
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Simon KjaerRa sân: Malick Thiaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 37 | 6.15 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 5.97 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 8 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 5.72 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.24 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.78 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 8.12 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

