FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs AC Milan, 02h45 ngày 28/02
Bologna
-0 0.86
+0 1.02
2.5 0.95
u 0.80
2.65
2.50
3.05
-0 0.86
+0 0.83
1 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Bologna vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs AC Milan
0 - 1 Rafael Leao Kiến tạo: Santiago Gimenez
Theo Hernandez
Kiến tạo: Giovanni Fabbian
Malick Thiaw
Christian PulisicRa sân: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Lewis Ferguson
Luka JovicRa sân: Santiago Gimenez
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Benjamin Dominguez
Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Lorenzo De Silvestri
Tammy AbrahamRa sân: Alejandro Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 47 | 6.59 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 66 | 6.86 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 73 | 7.51 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 6 | 1 | 83 | 6.35 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 85 | 7.13 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 47 | 7.97 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.76 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.21 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 25 | 6.89 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 42 | 6.28 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 41 | 69.49% | 0 | 1 | 69 | 6.28 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 3 | 54 | 6.2 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 32 | 7.33 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.83 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 48 | 6.36 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 73 | 6.91 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 49 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

