FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Atalanta, 21h00 ngày 23/12
Bologna
-0 1.01
+0 0.87
2.25 1.10
u 0.70
2.60
2.50
3.10
-0 1.01
+0 0.88
1 1.15
u 0.65
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Atalanta
Ra sân: Dan Ndoye
Ra sân: Nikola Moro
Luis Fernando Muriel FrutoRa sân: Charles De Ketelaere
Davide ZappacostaRa sân: Matteo Ruggeri
Marten de Roon
Mario PasalicRa sân: Sead Kolasinac
Gianluca ScamaccaRa sân: Ademola Lookman
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Davide Zappacosta
Aleksey MiranchukRa sân: Teun Koopmeiners
Kiến tạo: Riccardo Orsolini
Hans Hateboer
Ra sân: Joshua Zirkzee
Gianluca Scamacca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.56 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

