FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 22/01
Bologna
+0.5 1.01
-0.5 0.89
2.5 0.91
u 0.94
2.35
2.65
3.30
-0 1.01
+0 0.94
1 0.78
u 1.02
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bologna vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Borussia Dortmund
0 - 1 Sehrou Guirassy
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Remo Freuler
Maximilian Beier
Ra sân: Jhon Janer Lucumi
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Karim AdeyemiRa sân: Julien Duranville
Emre CanRa sân: Giovanni Reyna
Kiến tạo: Jens Odgaard
Julian BrandtRa sân: Sehrou Guirassy
Yan Bueno CoutoRa sân: Pascal Gross
Karim Adeyemi
Yan Bueno Couto
Ra sân: Tommaso Pobega
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 46 | 6.57 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.01 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 28 | 6.98 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 30 | 7.25 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 36 | 7.02 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

