FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Brann, 03h00 ngày 27/02
Bologna
-1 0.98
+1 0.88
2.5 0.76
u 0.96
1.40
5.30
4.55
-0.5 0.98
+0.5 0.84
1 0.74
u 0.96
1.92
6
2.23
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bologna vs Brann hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Brann, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Brann, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Brann hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Brann
Jacob Lungi Sorensen
Thore PedersenRa sân: Kristall Mani Ingason
Ra sân: Martin Vitik
Ra sân: Federico Bernardeschi
Markus HaalandRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Rasmus HoltenRa sân: Ulrick Mathisen
Ra sân: Remo Freuler
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Rasmus Holten
Bard FinneRa sân: Noah Jean Holm
Vetle DragsnesRa sân: Joachim Soltvedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Brann
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.44 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 4 | 47 | 7.15 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.1 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 27 | 6.21 |
Brann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 5.87 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 16 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 7.07 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 4 | Nana Boakye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 35 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

