FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Como, 23h30 ngày 30/08
Bologna
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.94
u 0.86
2.52
2.59
3.10
-0 0.87
+0 0.95
1 1.10
u 0.70
3.4
3.4
2.05
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Como
Ivan SmolcicRa sân: Ignace Van Der Brempt
Maximo Perrone
Ivan Smolcic
Sergi Roberto CarnicerRa sân: Maximo Perrone
Ra sân: Martin Vitik
Alvaro MorataRa sân: Anastasios Douvikas
Nicolas KuhnRa sân: Mergim Vojvoda
Kiến tạo: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Jacobo Ramon Naveros
Martin BaturinaRa sân: Lucas Da Cunha
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 6 | Nikola Moro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.33 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 23 | Maximo Perrone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

