FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Empoli, 17h30 ngày 01/10
Bologna
-0.75 0.90
+0.75 0.96
2.5 1.35
u 0.40
1.66
4.10
3.85
-0 0.90
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Empoli
Liberato Cacace
Francesco Caputo Goal Disallowed
Sebastian Walukiewicz
Filippo Ranocchia
Ra sân: Nikola Moro
Jacopo FazziniRa sân: Filippo Ranocchia
Matteo CancellieriRa sân: Nicolo Cambiaghi
Kiến tạo: Lewis Ferguson
Ra sân: Remo Freuler
Ra sân: Tommaso Corazza
Simone BastoniRa sân: Liberato Cacace
Mattia DestroRa sân: Baldanzi Tommaso
Steven ShpendiRa sân: Francesco Caputo
Matteo Cancellieri
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Dan Ndoye
Kiến tạo: Oussama El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.22 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 36 | 7.79 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Tommaso Corazza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 42 | 6.57 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

