FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Empoli, 23h30 ngày 31/08
Bologna
-0.75 0.95
+0.75 0.98
2.25 0.90
u 0.90
1.68
4.45
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.94
1 1.06
u 0.74
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Empoli
Kiến tạo: Sam Beukema
1 - 1 Emmanuel Gyasi Kiến tạo: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Jesper Karlsson
Giuseppe Pezzella
Sebastiano EspositoRa sân: Lorenzo Colombo
Youssef MalehRa sân: Alberto Grassi
Ra sân: Giovanni Fabbian
Nicolas HaasRa sân: Jacopo Fazzini
Pietro PellegriRa sân: Ola Solbakken
Liberato CacaceRa sân: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Jhon Janer Lucumi
Liam Henderson
Devis Vasquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 44 | 6.15 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 55 | 6.34 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.31 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.84 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.79 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 7.38 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.82 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

