FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs FC Shakhtar Donetsk, 23h45 ngày 18/09
Bologna
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.91
u 0.80
1.88
3.70
3.28
-0.25 0.84
+0.25 0.80
1 0.95
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bologna vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs FC Shakhtar Donetsk
Georgiy Sudakov
Valerii Bondar
NewertonRa sân: Danylo Sikan
Vinicius TobiasRa sân: Yukhym Konoplya
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Riccardo Orsolini
Vinicius Tobias
Lassina TraoreRa sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Giovanni Fabbian
Taras StepanenkoRa sân: Artem Bondarenko
Marlon GomesRa sân: Georgiy Sudakov
Taras Stepanenko
Marlon Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 1 | 54 | 7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 5 | 102 | 8.1 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 46 | 7 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 2 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 87 | 7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 105 | 91 | 86.67% | 0 | 1 | 113 | 7.6 | |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 47 | 71.21% | 0 | 1 | 80 | 8.1 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 39 | Newerton | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

