FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Fiorentina, 01h00 ngày 15/02
Bologna
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.38
u 0.53
2.34
2.86
3.05
-0 1.00
+0 1.13
0.75 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Fiorentina
Kiến tạo: Lewis Ferguson
Nikola Milenkovic
Lucas BeltranRa sân: Giacomo Bonaventura
Ra sân: Michel Aebischer
MBala NzolaRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Riccardo Orsolini
Joseph Alfred DuncanRa sân: Rolando Mandragora
Maxime Baila LopezRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Victor Bernth Kristansen
Lucas Beltran
Kiến tạo: Charalampos Lykogiannis
Cristiano Biraghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 63 | 7.08 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 71 | 7.27 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 68 | 6.99 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 35 | 8.11 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 64 | 7.53 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 1 | 2 | 90 | 7.29 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 65 | 7.08 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 60 | 7.12 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 59 | 6.59 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 6 | 72 | 7.08 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.66 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 57 | 6.12 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 38 | 6.3 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 37 | 5.78 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 55 | 6.36 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 12 | 6.34 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.11 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 47 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

