FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Frosinone, 20h00 ngày 22/10
Bologna
-0.75 0.98
+0.75 0.88
3.5 1.40
u 0.35
1.74
4.00
3.60
-0 0.98
+0 1.25
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Frosinone
Jaime Baez StabileRa sân: Luca Garritano
Marvin CuniRa sân: Walid Cheddira
Marvin Cuni Penalty awarded
2 - 1 Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Arijon IbrahimovicRa sân: Reinier Jesus Carvalho
Marco BrescianiniRa sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Remo Freuler
Ra sân: Lorenzo De Silvestri
Kaio Jorge Pinto RamosRa sân: Anthony Oyono Omva Torque
Luca Mazzitelli

Luca Mazzitelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.58 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 16 | Luca Garritano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

