FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Genoa, 02h45 ngày 06/01
Bologna
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2 0.98
u 0.82
2.26
3.45
2.70
-0.25 0.90
+0.25 0.65
0.75 0.91
u 0.89
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Genoa
0 - 1 Albert Gudmundsson
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Mateo ReteguiRa sân: Caleb Ekuban
Mateo Retegui
Ridgeciano HapsRa sân: Junior Messias
Stefano Sabelli
Alan MatturroRa sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Stefan Posch
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 51 | 6.22 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 64 | 6.17 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.65 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 68 | 5.67 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 53 | 6.23 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 7.26 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

