FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Genoa, 20h00 ngày 20/09
Bologna
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 1.63
u 0.44
2.00
3.40
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.80
0.75 0.75
u 1.05
2.5
5.5
2
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Genoa
Vitor Oliveira
Patrizio Masini
Leo Skiri Ostigard
Alessandro MarcandalliRa sân: Leo Skiri Ostigard
Caleb EkubanRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Lorenzo De Silvestri
Ra sân: Benjamin Dominguez
0 - 1 Mikael Egill Ellertsson Kiến tạo: Ruslan Malinovskyi
Valentin CarboniRa sân: Ruslan Malinovskyi
Jeff EkhatorRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Federico Bernardeschi
Ra sân: Nikola Moro
Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Brooke Norton Cuffy
Ra sân: Torbjorn Heggem
Valentin Carboni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Nikola Moro | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 5 | 3 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 8 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 11 | 50 | 7.2 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 7.8 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 32 | Morten Frendrup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 5.5 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 73 | Patrizio Masini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 23 | Valentin Carboni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

