FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Genoa, 23h00 ngày 24/05
Bologna
-1 0.83
+1 1.05
2.5 0.91
u 0.83
1.34
7.30
4.50
-0.5 0.83
+0.5 0.73
1 0.95
u 0.85
2.05
7
2.25
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Genoa
0 - 1 Vitor Oliveira Kiến tạo: Aaron Caricol
0 - 2 Lorenzo Venturino
0 - 3 Lorenzo Venturino Kiến tạo: Vitor Oliveira
Ra sân: Emil Holm
Ra sân: Michel Aebischer
Sebastian Otoa
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Daniele SommarivaRa sân: Benjamin Siegrist
Jeff EkhatorRa sân: Lorenzo Venturino
Caleb EkubanRa sân: Vitor Oliveira
Stefano SabelliRa sân: Mattia Bani
Kiến tạo: Nicolo Casale
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Jean Emile Junior Onana Onana
Ra sân: Remo Freuler
Gnaly Maxwell CornetRa sân: Brooke Norton Cuffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 5.93 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 3 | 44 | 6.44 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 43 | 5.66 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.34 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 5.91 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 5.18 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 5.5 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.85 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Benjamin Siegrist | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 5 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 8.48 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 76 | Lorenzo Venturino | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 8.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

