FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Inter Milan, 18h30 ngày 26/02
Bologna
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Inter Milan
Stefan de Vrij
Francesco AcerbiRa sân: Stefan de Vrij
Nicolo BarellaRa sân: Henrik Mkhitaryan
Denzel Dumfries
Edin DzekoRa sân: Romelu Lukaku
Dario DAmbrosioRa sân: Denzel Dumfries
Kiến tạo: Jerdy Schouten
Ra sân: Roberto Soriano
Valentín CarboniRa sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Lewis Ferguson
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Jerdy Schouten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roberto Soriano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 7.45 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 72 | 6.57 | |
| 8 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 76 | 7.22 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 50 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 75 | 7.65 | |
| 4 | Joaquin Sosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.88 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 88 | 6.38 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 41 | 6.38 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 70 | 6.47 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 3 | 59 | 7.31 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 58 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

