FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Lazio, 02h45 ngày 12/03
Bologna
+0.25 0.82
-0.25 1.04
0.5 1.55
u 0.20
3.05
2.28
2.95
-0 0.82
+0 0.80
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Lazio
Elseid Hisaj
Matias Vecino
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Jerdy Schouten
Toma BasicRa sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Mattia Zaccagni
Ra sân: Michel Aebischer
Matteo CancellieriRa sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roberto Soriano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | Adama Soumaoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 1 | 91 | 6.69 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 88 | 6.48 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 3 | 1 | 97 | 6.43 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 8 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 8 | 0 | 62 | 7.44 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 25 | Niklas Pyyhtia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 50 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 0 | 102 | 7 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 2 | 89 | 7.08 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 75 | 6.64 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 2 | 71 | 6.54 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 69 | 7.43 | |
| 88 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 6.81 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 60 | 6.49 | |
| 11 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

