FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Lecce, 21h00 ngày 11/02
Bologna
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 1.10
u 0.67
1.70
4.45
3.40
-0.25 0.97
+0.25 1.03
1 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Lecce
Kiến tạo: Stefan Posch
Nicola SansoneRa sân: Lameck Banda
Pontus Almqvist
Patrick DorguRa sân: Antonino Gallo
Alexis BlinRa sân: Mohamed Kaba
Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Roberto PiccoliRa sân: Nikola Krstovic
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Stefan Posch
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Remo Freuler
Remi Oudin
Hamza RafiaRa sân: Remi Oudin
Ra sân: Lewis Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 88 | 7.11 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 89 | 7.19 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.84 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 42 | 8.9 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 0 | 73 | 6.96 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 74 | 7.67 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 72 | 7.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 65 | 7.35 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 62 | 7.82 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.91 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicola Sansone | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 5.41 | |
| 12 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.57 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 5.93 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.83 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 12 | 5.93 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 57 | 5.22 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

