FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Lille, 03h00 ngày 28/11
Bologna
-0 0.77
+0 1.05
2.25 1.06
u 0.74
2.28
2.80
3.23
-0 0.77
+0 1.05
1 1.20
u 0.60
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bologna vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Lille
Alexsandro Ribeiro
0 - 1 Ngal Ayel Mukau
Thomas Meunier
Kiến tạo: Charalampos Lykogiannis
1 - 2 Ngal Ayel Mukau Kiến tạo: Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Aissa MandiRa sân: Thomas Meunier
Edon ZhegrovaRa sân: Osame Sahraoui
Ra sân: Giovanni Fabbian
Aissa Mandi
Ra sân: Stefan Posch
Ra sân: Dan Ndoye
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Ngal Ayel Mukau
Mitchel BakkerRa sân: Matias Fernandez Pardo
Edon Zhegrova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 6.31 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.24 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 5.95 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

