FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Parma, 18h30 ngày 08/02
Bologna 1
-0.75 0.84
+0.75 1.04
0.5 1.28
u 0.50
1.56
5.30
3.50
-0.25 0.84
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
2.2
5.5
2.3
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Parma
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Sascha Britschgi
Gabriel StrefezzaRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Thijs Dallinga
Mariano Troilo
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Santiago Thomas Castro Goal cancelled
Christian OrdonezRa sân: Oliver Sorensen

Mariano Troilo
Franco CarboniRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Ra sân: Federico Bernardeschi
Ra sân: Jonathan Rowe
Hans Nicolussi CavigliaRa sân: Mandela Keita
0 - 1 Christian Ordonez Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |||
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 5.28 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 40 | 7.02 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 51 | 6.67 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 74 | 6.61 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 31 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

