FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Pisa, 20h00 ngày 05/10
Bologna
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 1.15
u 0.67
1.66
4.65
3.50
-0.25 0.81
+0.25 1.00
1 1.08
u 0.73
2.12
5.6
2.03
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Pisa
Kiến tạo: Thijs Dallinga
Idrissa Toure
Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Henrik MeisterRa sân: Giovanni Bonfanti
Ra sân: Riccardo Orsolini
Samuele AngoriRa sân: Matteo Tramoni
Kiến tạo: Thijs Dallinga
Ra sân: Jens Odgaard
Ra sân: Nicolo Cambiaghi
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Isak Vural
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Thijs Dallinga
Arturo CalabresiRa sân: Mehdi Leris
Louis BuffonRa sân: MBala Nzola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 6 | Nikola Moro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Antonio Caracciolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.53 | |
| 15 | Idrissa Toure | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.24 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.48 | |
| 6 | Marius Marin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Mehdi Leris | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 18 | MBala Nzola | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 21 | Isak Vural | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

