FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Sassuolo, 02h45 ngày 04/02
Bologna
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.97
u 0.83
1.60
4.20
4.00
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 1.00
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Sassuolo
0 - 1 Kristian Thorstvedt
1 - 2 Cristian Volpato Kiến tạo: Armand Lauriente
Kristian Thorstvedt
Ra sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Michel Aebischer
Emil Konradsen CeideRa sân: Cristian Volpato
Daniel BolocaRa sân: Luca Lipani
Uros RacicRa sân: Nedim Bajrami
Kiến tạo: Victor Bernth Kristansen
Samuele MulattieriRa sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Giovanni Fabbian
Ruan Tressoldi NettoRa sân: Martin Erlic
Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Daniel Boloca
Josh Doig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 6.16 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 4.92 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 2 | 69 | 6.49 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 4 | 82 | 6.86 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 72 | 5.95 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 49 | 7.13 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 1 | 104 | 6.27 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 78 | 5.84 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.43 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 31 | 6.77 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.41 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 15 | Emil Konradsen Ceide | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 7.95 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

