FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Sassuolo, 00h00 ngày 29/12
Bologna
-0.75 1.07
+0.75 0.81
2.5 1.38
u 0.40
2.06
3.45
3.00
-0.25 1.07
+0.25 0.73
1 1.03
u 0.78
2.6
4.5
2.1
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Sassuolo
Fali Cande
Kiến tạo: Nadir Zortea
Armand Lauriente
Josh DoigRa sân: Fali Cande
1 - 1 Tarik Muharemovic Kiến tạo: Armand Lauriente
Ra sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Thijs Dallinga
Alieu FaderaRa sân: Cristian Volpato
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Jonathan Rowe
Alieu Fadera
Ra sân: Nadir Zortea
Walid CheddiraRa sân: Armand Lauriente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.55 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

