FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs SC Freiburg, 23h45 ngày 02/10
Bologna
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.5 1.00
u 0.70
1.82
4.00
3.30
-0.25 0.82
+0.25 0.66
1 0.91
u 0.79
2.57
3.73
2.03
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bologna vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs SC Freiburg
Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Jordy Makengo
Matthias Ginter Penalty awarded
1 - 1 Chukwubuike Adamu
Philipp Lienhart
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Eren DinkciRa sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Nicolo Cambiaghi
Christian GunterRa sân: Jordy Makengo
Lucas HolerRa sân: Johan Manzambi
Igor MatanovicRa sân: Chukwubuike Adamu
Ra sân: Lewis Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.1 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

