FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bologna vs Udinese, 23h30 ngày 18/08
Bologna
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.25 1.00
u 0.80
2.04
3.45
3.07
-0 0.90
+0 1.30
0.75 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Bologna vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bologna vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bologna vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bologna vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Udinese
Maduka Okoye
Lautaro Gianetti
Jesper KarlstromRa sân: Sandi Lovric
1 - 1 Lautaro Gianetti Kiến tạo: Brenner Souza da Silva
Florian Thauvin
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Riccardo Orsolini
Jurgen EkkelenkampRa sân: Florian Thauvin
Kingsley Ehizibue
Keinan DavisRa sân: Brenner Souza da Silva
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Dan Ndoye
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.8 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

