FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon, 21h00 ngày 06/09
Bolton Wanderers
-1 0.70
+1 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.40
5.80
3.80
-0.5 0.70
+0.5 0.78
1 0.80
u 1.00
1.8
6.4
2.32
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon
Jake Reeves
Marcus Browne
Kiến tạo: Josh Cogley
Ra sân: Mason Burstow
Kiến tạo: Max Conway
Ra sân: Joel Randall
Antwoine HackfordRa sân: Myles Hippolyte
Omar BugielRa sân: Mathew Stevens
Aron SasuRa sân: Riley Harbottle
Joe Lewis
Ra sân: Max Conway
Ra sân: Thierry Gale
Ra sân: Amario Cozier-Duberry
Patrick BauerRa sân: Nathan Asiimwe
Callum MaycockRa sân: Alistair Smith

Joe Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 66 | 7.55 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 51 | 43 | 84.31% | 14 | 1 | 70 | 7.84 | |
| 24 | Marcus Forss | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Joel Randall | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 4 | 61 | 7.27 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 7.55 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 7.43 | |
| 25 | Max Conway | Defender | 3 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 70 | 8.11 | |
| 20 | Ibrahim Cissoko | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 2 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 8 | 66 | 7.59 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 2 | 60 | 7.41 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 8.24 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 2 | 68 | 6.51 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 21 | 5.87 | |
| 11 | Marcus Browne | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 4.91 | |
| 8 | Callum Maycock | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 4 | 47 | 6.26 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 2 | 44 | 7.38 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 36 | 6.23 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 39 | 4.72 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 33 | 5.62 | |
| 29 | Aron Sasu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Defender | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 41 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

