FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bolton Wanderers vs Burton Albion, 22h00 ngày 01/01
Bolton Wanderers
-1.25 0.70
+1.25 1.00
2.75 0.87
u 0.73
1.30
7.00
4.70
-0.5 0.70
+0.5 0.80
1 0.65
u 0.95
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Burton Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bolton Wanderers vs Burton Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion
Kwadwo Baah
Ciaran Gilligan
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
Ra sân: Victor Adeboyejo
Cole StocktonRa sân: Kwadwo Baah
Mason BennettRa sân: Ciaran Gilligan
Josh WalkerRa sân: Beryly Lubala
Ra sân: Dion Charles
Ra sân: George Thomason
Ra sân: Randell Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 5 | Ricardo Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 60 | 7.11 | |
| 12 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 14 | Victor Adeboyejo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 27 | Randell Williams | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 6.65 | |
| 4 | George Thomason | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 15 | William Forrester | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 42 | 7.29 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 22 | Jake Caprice | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.97 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.91 | |
| 15 | Beryly Lubala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 24 | Kwadwo Baah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 12 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 18 | Bobby Kamwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

