FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bolton Wanderers vs Mansfield Town, 02h45 ngày 30/12
Bolton Wanderers
-1.25 0.88
+1.25 0.90
2.75 0.74
u 0.98
1.36
6.00
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.80
1.25 1.00
u 0.70
1.96
5.5
2.25
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bolton Wanderers vs Mansfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Mansfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bolton Wanderers vs Mansfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bolton Wanderers vs Mansfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Mansfield Town
Elliott Hewitt
Louis ReedRa sân: Elliott Hewitt
0 - 1 Rhys Oates Kiến tạo: Nathan Moriah Welsh
Will EvansRa sân: Max Dickov
Ra sân: Xavier Simons
Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Joel Randall
Ra sân: Sam Dalby
Luke BoltonRa sân: Rhys Oates
Stephen McLaughlinRa sân: Kyle McAdam
Ra sân: Thierry Gale
Ra sân: George Johnston
Louis Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 95 | 87 | 91.58% | 9 | 2 | 111 | 7 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 3 | 77 | 7.75 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 17 | Joel Randall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 59 | 6.85 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.1 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 3 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 9 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 54 | 6.56 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 6.14 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 33 | 7.45 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 16 | 6.85 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 2 | 37 | 6.54 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 7.63 | |
| 21 | Kyle McAdam | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 17 | Max Dickov | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

