FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Bayern Munich, 00h30 ngày 05/11
Borussia Dortmund
+0.5 1.12
-0.5 0.74
3.5 1.05
u 0.70
3.85
1.74
3.70
-0 1.12
+0 0.55
2.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich
0 - 1 Dayot Upamecano Kiến tạo: Leroy Sane
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Leroy Sane
Leroy Sane
Ra sân: Marius Wolf
Ra sân: Salih Ozcan
Ra sân: Donyell Malen
Aleksandar PavlovicRa sân: Dayot Upamecano
Ra sân: Julian Brandt
0 - 3 Harry Kane Kiến tạo: Kingsley Coman
Ra sân: Niclas Fullkrug
Konrad Laimer
Thomas MullerRa sân: Leroy Sane
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jamal Musiala
0 - 4 Harry Kane Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 18 | 6.47 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.28 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7.47 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 26 | 7.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 51 | 7.51 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.77 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

