FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Bayern Munich, 00h30 ngày 01/03
Borussia Dortmund
+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.5 0.36
u 1.87
4.40
1.55
4.10
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.5 0.95
u 0.85
3.65
2.1
2.65
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich
Kiến tạo: Daniel Svensson
Ra sân: Emre Can
1 - 1 Harry Kane Kiến tạo: Serge Gnabry
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: Fabio Silva
1 - 2 Harry Kane
Ra sân: Maximilian Beier
Ra sân: Felix Nmecha
Ra sân: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Marcel Sabitzer
2 - 3 Joshua Kimmich
Kim Min-JaeRa sân: Michael Olise
Tom BischofRa sân: Konrad Laimer
Leon GoretzkaRa sân: Joshua Kimmich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 42 | 7.91 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 48 | 5.93 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.15 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 63 | 6.49 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 45 | 8.33 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 40 | Samuele Inacio | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.13 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 34 | 8.23 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 3 | 91 | 7.07 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 0 | 103 | 7.97 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 1 | 4 | 96 | 7.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 65 | 6.92 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 1 | 73 | 6.97 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 78 | 6.79 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 49 | 5.83 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 79 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

