FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs AC Milan, 02h00 ngày 05/10
Borussia Dortmund
-0 0.86
+0 1.00
2.5 0.80
u 1.00
2.40
2.50
3.48
-0 0.86
+0 1.00
1 0.90
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Borussia Dortmund vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs AC Milan
Tijani Reijnders
Yacine AdliRa sân: Tommaso Pobega
Ra sân: Julian Brandt
Alessandro FlorenziRa sân: Davide Calabria
Noah OkaforRa sân: Olivier Giroud
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Marco Reus
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Niclas Fullkrug
Yunus Musah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.35 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.66 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 5.98 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.23 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

