FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs FC Koln, 23h30 ngày 19/08
Borussia Dortmund
-1.25 1.00
+1.25 0.86
0.5 1.35
u 0.40
1.40
5.30
4.90
-0.25 1.00
+0.25 0.35
0.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs FC Koln
Sargis AdamyanRa sân: Davie Selke
Ra sân: Emre Can
Ra sân: Sebastien Haller
Max FinkgrafeRa sân: Luca Waldschmidt
Mathias OlesenRa sân: Florian Kainz
Ra sân: Marco Reus
Ra sân: Ramy Bensebaini
Ra sân: Julian Ryerson
Kiến tạo: Felix Nmecha
Luca KilianRa sân: Rasmus Carstensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 72 | 6.63 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.69 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.42 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.96 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

