FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, 22h30 ngày 30/03
Borussia Dortmund
-0.75 0.94
+0.75 0.94
2.5 0.62
u 1.20
1.60
4.60
3.80
-0.25 0.94
+0.25 1.03
1 0.73
u 1.15
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
Ra sân: Yan Bueno Couto
Nikolas Konrad VeratschnigRa sân: Silvan Widmer
Hong Hyun SeokRa sân: Lee Jae Sung
Nelson WeiperRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
3 - 1 Paul Nebel Kiến tạo: Nadiem Amiri
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Salih Ozcan
Armindo SiebRa sân: Paul Nebel
Arnaud NordinRa sân: Anthony Caci
Ra sân: Waldemar Anton
Ra sân: Karim Adeyemi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 7.87 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 49 | 7.24 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 59 | 7.14 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 56 | 7.44 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 5 | 5 | 69 | 8.67 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 7 | 33 | 8.72 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 0 | 72 | 6 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.18 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 72 | 6.03 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 5 | 69 | 7.65 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 71 | 7.13 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

