FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, 02h30 ngày 20/12
Borussia Dortmund
-1.25 1.03
+1.25 0.85
2.5 0.40
u 1.75
1.41
5.40
4.70
-0.25 1.03
+0.25 0.30
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Stefan Bell
1 - 1 Sepp Van Den Berg Kiến tạo: Phillipp Mwene
Ra sân: Mats Hummels
Ra sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Niclas Fullkrug
Merveille PapelaRa sân: Brajan Gruda
Jonathan Michael BurkardtRa sân: Marco Richter
Ra sân: Nico Schlotterbeck
Ra sân: Thomas Meunier
Jonathan Michael Burkardt
Aymen Barkok
Aymen BarkokRa sân: Karim Onisiwo
Danny Vieira da CostaRa sân: Silvan Widmer
Tom Krauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 6.68 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.46 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 3 | 1 | 37 | 7.57 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 61 | 6.91 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 64 | 6.27 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 41 | 7.09 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 30 | 7.06 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 27 | 7.39 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

