FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 17/05
Borussia Dortmund
-2.5 1.01
+2.5 0.89
2.5 0.15
u 4.00
1.08
14.00
9.00
-1 1.01
+1 1.00
1.75 0.85
u 0.95
1.4
10
3.6
Bundesliga » 1
KQBD Borussia Dortmund vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Borussia Dortmund vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Borussia Dortmund vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Holstein Kiel
Carl Johansson
Magnus KnudsenRa sân: Lewis Holtby
Max GeschwillRa sân: Steven Skrzybski
Kiến tạo: Julian Brandt
Finn Dominik PorathRa sân: Shuto Machino
Ra sân: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Daniel Svensson
Ra sân: Felix Nmecha
Phil HarresRa sân: Alexander Bernhardsson
Ra sân: Niklas Sule
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Sehrou Guirassy
Marko IvezicRa sân: Timo Becker
Nicolai Remberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 1 | 0 | 108 | 8.31 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 0 | 89 | 6.82 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 54 | 7.03 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 7.23 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 2 | 87 | 7.44 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 112 | 98 | 87.5% | 2 | 3 | 130 | 7.84 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 6 | 1 | 78 | 7.02 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 1 | 58 | 8.58 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 10 | 0 | 91 | 7.84 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 24 | 5.53 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 40 | 6.19 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 4.83 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 45 | 6.28 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 6.19 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

